萨尔达

sà ěr dátát nhĩ đạt

Hán Việt: tát nhĩ đạt · Pinyin: sà ěr dá

Tổng quan

Zelda (trong trò chơi điện tử Huyền thoại Zelda) (Đài Loan, HK, Macau)

Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 達 (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Zelda
  • Tần suất từ Zelda (trong trò chơi điện tử Huyền thoại Zelda) (Đài Loan, HK, Macau)

Eng

  • Cihui Zelda (in Legend of Zelda video game) (Tw, HK, Macau)
  • Tần suất từ Zelda (in Legend of Zelda video game) (Tw, HK, Macau)

Từ liên quan

Gần nghĩa

萨尔图 · 萨尔州 · 萨尔 · 萨尔图区 · 萨尔温江 · 萨尔瓦多 · 萨尔科奇 · 萨尔科齐