薩爾達

sà ěr dá tát nhĩ đạt

Hán Việt: tát nhĩ đạt · Pinyin: sà ěr dá

Tổng quan

Zelda (trong trò chơi điện tử Huyền thoại Zelda) (Đài Loan, HK, Macau)

Cấu tạo: (tát) + (nhĩ) + (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Zelda (trong trò chơi điện tử Huyền thoại Zelda) (Đài Loan, HK, Macau)

Eng

  • CC-CEDICT Zelda (in Legend of Zelda video game) (Tw, HK, Macau)
  • Cihui Zelda (in Legend of Zelda video game) (Tw, HK, Macau)