薩彥嶺

sà yàn lǐng tát ngạn lĩnh

Hán Việt: tát ngạn lĩnh · Pinyin: sà yàn lǐng

Tổng quan

Dãy núi Sayan, trên biên giới Nga và Mông Cổ

Cấu tạo: (tát) + (ngạn) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dãy núi Sayan, trên biên giới Nga và Mông Cổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山脈名。為阿爾泰山東部的山脈,位於蒙古西北唐努烏梁海盆地西北側,東延入西伯利亞接外興安嶺,為中國與蘇俄的天然分界。也作「薩揚嶺」。

Eng

  • CC-CEDICT Sayan Mountains, on the border of Russia and Mongolia
  • Cihui Sayan Mountains, on the border of Russia and Mongolia