薩米語 Sàmǐyǔ · tát mễ ngữ Hán Việt: tát mễ ngữ · Pinyin: Sàmǐyǔ Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 米 (mễ) + 語 (ngữ)PinyinSàmǐyǔHán Việttát mễ ngữCấu tạo薩 + 米 + 語 · tát + mễ + ngữ nghĩa thành phần: tát + mễ + ngữ Nghĩa EngCihui Saami