薩赫爾風 tát hách nhĩ phong Hán Việt: tát hách nhĩ phong Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 風 (phong)Hán Việttát hách nhĩ phongCấu tạo薩 + 赫 + 爾 + 風 · tát + hách + nhĩ + phong nghĩa thành phần: tát + hách + nhĩ + phong