薩迪克

sà dí kè tát địch khắc

Hán Việt: tát địch khắc · Pinyin: sà dí kè

Tổng quan

Sadiq hoặc Sadik (tên)

Cấu tạo: (tát) + (địch) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sadiq hoặc Sadik (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Sadiq or Sadik (name)
  • Cihui Sadiq or Sadik (name)