薩那罕

sà nà hǎn tát na hãn

Hán Việt: tát na hãn · Pinyin: sà nà hǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (na) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金人丈夫对妻子的称谓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金人丈夫对妻子的称谓。