薩馬拉

sà mǎ lā tát mã lạp

Hán Việt: tát mã lạp · Pinyin: sà mǎ lā

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (mã) + (lạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Samara