萬丈
vạn trượng
Hán Việt: vạn trượng · Pinyin: wàn zhàng
Tổng quan
nghĩa đen mười ngàn trượng | nghĩa bóng cực kỳ cao hoặc sâu | cao vút | không đáy
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen mười ngàn trượng | nghĩa bóng cực kỳ cao hoặc sâu | cao vút | không đáy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容極高或極深。如:「萬丈光芒」、「萬丈深淵」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容很长很高或很深。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容很长很高或很深。
Eng
- CC-CEDICT lit. ten thousand fathoms|fig. extremely high or deep|lofty|bottomless
- Cihui lit. ten thousand fathoms; fig. extremely high or deep; lofty; bottomless
ja
- JMdict hurrah!|long life|congratulations|full vent