萬事

wàn shì vạn sự

Hán Việt: vạn sự · Pinyin: wàn shì

Tổng quan

vạn sự

Cấu tạo: (vạn) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vạn sự
  • Cihui vạn sự vạn sự ☆Muôn việc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一切事情。《五代史平話.梁史.卷上》:「黃巢未見那文字時,萬事都休;才見了那文字後,十分惡氣上心來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一切事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一切事。

Eng

  • CC-CEDICT all things
  • Cihui all things

ja

  • JMdict all|everything