萬井 wàn jǐng · vạn tỉnh Hán Việt: vạn tỉnh · Pinyin: wàn jǐng Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 井 (tỉnh)Pinyinwàn jǐngHán Việtvạn tỉnhCấu tạo萬 + 井 · vạn + tỉnh nghĩa thành phần: vạn + tỉnh