萬倍 vạn bội Hán Việt: vạn bội Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 倍 (bội)Hán Việtvạn bộiTừ loạitínhCấu tạo萬 + 倍 · vạn + bội nghĩa thành phần: vạn + bội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gấp vạn lầnBiên soạn ten thousandfoldEngCihui 萬倍 ànbèi n. ten thousandfold Từ liên quan Gần nghĩa萬一 · 萬萬 · 萬丈 · 萬世 · 萬丹 · 萬事 · 萬人 · 萬億