万刼

vạn kiếp

Hán Việt: vạn kiếp

Tổng quan

uôn cuộc sống. Muôn đời. vạn kiếp vạn kiếp ☆Muôn cuộc sống. Muôn đời.

Cấu tạo: (vạn) + (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uôn cuộc sống. Muôn đời. vạn kiếp vạn kiếp ☆Muôn cuộc sống. Muôn đời.