万力 wànlì · vạn lực Hán Việt: vạn lực · Pinyin: wànlì Tổng quan Cấu tạo: 万 (vạn) + 力 (lực)PinyinwànlìHán Việtvạn lựcCấu tạo万 + 力 · vạn + lực nghĩa thành phần: vạn + lực Nghĩa EngCihui vice