萬匯 wàn huì · vạn hối Hán Việt: vạn hối · Pinyin: wàn huì Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 匯 (hối)Pinyinwàn huìHán Việtvạn hốiCấu tạo萬 + 匯 · vạn + hối nghĩa thành phần: vạn + hối Nghĩa EngCihui 萬匯 ànhuì n. all things on earth