萬卷 vạn quyển Hán Việt: vạn quyển Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 卷 (quyển)Hán Việtvạn quyểnCấu tạo萬 + 卷 · vạn + quyển nghĩa thành phần: vạn + quyển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容書籍很多。唐.杜甫〈奉贈韋左丞丈二十二韻〉詩:「讀書破萬卷,下筆如有神。」EngCihui 萬卷 ànjuàn* n. countless number of books