萬向 vạn hướng Hán Việt: vạn hướng Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 向 (hướng)Hán Việtvạn hướngCấu tạo萬 + 向 · vạn + hướng nghĩa thành phần: vạn + hướng Nghĩa EngCihui 萬向 wànxiàng attr. <mach.> universal