萬國
vạn quốc
Hán Việt: vạn quốc · Pinyin: wàn guó
Tổng quan
mọi quốc gia
Nghĩa
Việt
- Cihui mọi quốc gia
- Cihui vạn quốc vạn quốc ☆Như Vạn bang 萬邦.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 本指萬方、四處。《易經.乾卦》:「首出庶物,萬國咸寧。」後指極眾多的國家。《左傳.哀公七年》:「禹合諸侯於塗山,執玉帛者萬國。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 很多的国家;世界各国:~博览会。
Eng
- CC-CEDICT all nations
- Cihui all nations
ja
- JMdict all countries|the whole world|universal|all nations