萬壽

wàn shòu vạn thọ

Hán Việt: vạn thọ · Pinyin: wàn shòu

Tổng quan

vạn thọ: muôn tuổi

Cấu tạo: (vạn) + (thọ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vạn thọ: muôn tuổi
  • Cihui ống lâu muôn tuổi — Tên một loài hoa gần giống hoa cúc. vạn thọ vạn thọ ☆Sống lâu muôn tuổi — Tên một loài hoa gần giống hoa cúc. vạn thọ; muôn tuổi。祝頌人高壽的用語。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祝頌人高壽的用語。《詩經.小雅.南山有臺》:「樂只君子,萬壽無疆。」《文選.潘岳.閑居賦》:「稱萬壽以獻觴,咸一懼而一喜。」

Eng

  • Cihui 萬壽 ànshòu n. 1. birthday of the emperor 2. many happy returns