萬夫 wàn fū · vạn phu Hán Việt: vạn phu · Pinyin: wàn fū Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 夫 (phu)Pinyinwàn fūHán Việtvạn phuCấu tạo萬 + 夫 · vạn + phu nghĩa thành phần: vạn + phu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 眾人、人民。《呂氏春秋.季秋紀.順民》:「余一人有罪,無及萬夫。萬夫有罪,在余一人。」