萬姓

vạn tính

Hán Việt: vạn tính

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人民、百姓。《書經.立政》:「式商受命,奄甸萬姓。」《初刻拍案驚奇》卷三九:「天師已為萬姓來,更乞至心祈請。」

Eng

  • Cihui 萬姓 wànxìng n. the people; the masses