萬急

vạn cấp

Hán Việt: vạn cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (cấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常緊急。如:「這是萬急的消息,非火速送達不可。」

Eng

  • Cihui 萬急 ànjí attr. very urgent