萬把

vạn bả

Hán Việt: vạn bả

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (bả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一萬左右的數目。如:「以張家的財勢,捐個萬把塊錢應當不成問題。」

Eng

  • Cihui 萬把 ànba num. <coll.> about ten thousand