萬殊 vạn thù Hán Việt: vạn thù Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 殊 (thù)Hán Việtvạn thùCấu tạo萬 + 殊 · vạn + thù nghĩa thành phần: vạn + thù Nghĩa EngCihui 萬殊 ànshū n. myriads of variations