萬湖 wàn hú · vạn hồ Hán Việt: vạn hồ · Pinyin: wàn hú Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 湖 (hồ)Pinyinwàn húHán Việtvạn hồCấu tạo萬 + 湖 · vạn + hồ nghĩa thành phần: vạn + hồ