萬物
vạn vật
Hán Việt: vạn vật · Pinyin: wàn wù
Tổng quan
vạn vật | tất cả những gì tồn tại
Nghĩa
Việt
- Cihui vạn vật | tất cả những gì tồn tại
- Cihui vạn vật vạn vật ☆Muôn thứ. Muôn loài. Tất cả mọi người.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 宇宙間的一切物類。《荀子.不苟》:「天地為大矣,不誠則不能化萬物。」《西遊記》第一回:「覆載群生仰至仁,發明萬物皆成善。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 统指宇宙间的一切事物; 犹众人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.统指宇宙间的一切事物。 2.犹众人。
Eng
- CC-CEDICT all things|all that exists
- Cihui all things; all that exists
ja
- JMdict all things|all creation