萬用 wàn yòng · vạn dụng Hán Việt: vạn dụng · Pinyin: wàn yòng Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 用 (dụng)Pinyinwàn yòngHán Việtvạn dụngCấu tạo萬 + 用 · vạn + dụng nghĩa thành phần: vạn + dụng Nghĩa EngCihui 萬用 ànyòng attr. multiple-purpose; universal