萬箱

wàn xiāng vạn tương

Hán Việt: vạn tương · Pinyin: wàn xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 箱,運糧的車箱。萬箱形容作物豐收。唐.許渾〈漢水傷稼〉詩:「高下綠苗千頃盡,新陳紅粟萬箱空。」