萬羊 wàn yáng · vạn dương Hán Việt: vạn dương · Pinyin: wàn yáng Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 羊 (dương)Pinyinwàn yángHán Việtvạn dươngCấu tạo萬 + 羊 · vạn + dương nghĩa thành phần: vạn + dương