萬鈞

wàn jūn vạn quân

Hán Việt: vạn quân · Pinyin: wàn jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (quân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鈞,三十斤。形容其重無比。漢.賈山〈至言〉:「萬鈞之所壓,無不糜滅者。」

Eng

  • Cihui 萬鈞 ànjūn n. sth. overwhelmingly heavy