萬雉 wàn zhì · vạn trĩ Hán Việt: vạn trĩ · Pinyin: wàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 雉 (trĩ)Pinyinwàn zhìHán Việtvạn trĩCấu tạo萬 + 雉 · vạn + trĩ nghĩa thành phần: vạn + trĩ