萬靈 wàn líng · vạn linh Hán Việt: vạn linh · Pinyin: wàn líng Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 靈 (linh)Pinyinwàn língHán Việtvạn linhCấu tạo萬 + 靈 · vạn + linh nghĩa thành phần: vạn + linh