萬頃

wàn qǐng vạn khoảnh

Hán Việt: vạn khoảnh · Pinyin: wàn qǐng

Tổng quan

đất đai rộng lớn | không gian bao la

Cấu tạo: (vạn) + (khoảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất đai rộng lớn | không gian bao la

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容面積廣大。《儒林外史》第一回:「東方月上,照耀得如同萬頃玻璃一般。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百万亩。百亩为一顷; 常用以形容面积广阔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.百万亩。百亩为一顷。 2.常用以形容面积广阔。

Eng

  • CC-CEDICT large landholding|vast space
  • Cihui large landholding; vast space