萱亲

xuān qīnhuyên thân

Hán Việt: huyên thân · Pinyin: xuān qīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.母亲。

Cấu tạo: 萱 (huyên) + 親 (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.母亲。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亲丁 · 亲临 · 亲事 · 亲亲 · 亲人 · 亲代 · 亲们 · 亲传