萱室

xuān shì huyên thất

Hán Việt: huyên thất · Pinyin: xuān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (huyên) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萱堂。指母亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.萱堂。指母亲。