萱幃 xuān wéi · huyên vi Hán Việt: huyên vi · Pinyin: xuān wéi Tổng quan Cấu tạo: 萱 (huyên) + 幃 (vi)Pinyinxuān wéiHán Việthuyên viCấu tạo萱 + 幃 · huyên + vi nghĩa thành phần: huyên + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"萱闱"。