萱蘇 xuān sū · huyên tô Hán Việt: huyên tô · Pinyin: xuān sū Tổng quan Cấu tạo: 萱 (huyên) + 蘇 (tô)Pinyinxuān sūHán Việthuyên tôCấu tạo萱 + 蘇 · huyên + tô nghĩa thành phần: huyên + tô