萱闈 xuān wéi · huyên vi Hán Việt: huyên vi · Pinyin: xuān wéi Tổng quan Cấu tạo: 萱 (huyên) + 闈 (vi)Pinyinxuān wéiHán Việthuyên viCấu tạo萱 + 闈 · huyên + vi nghĩa thành phần: huyên + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"萱帏"; 犹萱堂。指母亲。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"萱帏"。 2.犹萱堂。指母亲。