萹竹

biǎn zhúphiên trúc

Hán Việt: phiên trúc · Pinyin: biǎn zhú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即萹蓄。

Cấu tạo: 萹 (phiên) + 竹 (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biển trúc
  • Biên soạn 萹竹 iānzhú ►See biānxù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即萹蓄。

Eng

  • Cihui 萹竹 iānzhú ►See biānxù
  • Tần suất từ 萹竹 iānzhú ►See biānxù

Từ liên quan

Gần nghĩa

竹东 · 竹内 · 竹刀 · 竹制 · 竹刻 · 竹北 · 竹南 · 竹器