萹豆
phiên đậu
Hán Việt: phiên đậu · Pinyin: biǎn dòu
Tổng quan
biến thể của 扁豆[biǎn dòu]
。
扁豆的別名。參見「扁豆」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 biển đậu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 扁豆的別名。參見「扁豆」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 。
Eng
- Cihui variant of 扁豆
Hán Việt: phiên đậu · Pinyin: biǎn dòu
biến thể của 扁豆[biǎn dòu]
。
扁豆的別名。參見「扁豆」條。