落乡

lạc hương

Hán Việt: lạc hương

Tổng quan

nơi hẻo lánh; nơi xa thành phố。(地點)離城市稍遠。

Cấu tạo: (lạc) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi hẻo lánh; nơi xa thành phố。(地點)離城市稍遠。