落事 lạc sự Hán Việt: lạc sự Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 事 (sự)Hán Việtlạc sựCấu tạo落 + 事 · lạc + sự nghĩa thành phần: lạc + sự Nghĩa EngCihui 落事 àoshì v.o. <coll.> suffer a mishap