落交 luò jiāo · lạc giao Hán Việt: lạc giao · Pinyin: luò jiāo Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 交 (giao)Pinyinluò jiāoHán Việtlạc giaoCấu tạo落 + 交 · lạc + giao nghĩa thành phần: lạc + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结交。Tân Hoa Tự Điển 1.结交。