落令 lạc lệnh Hán Việt: lạc lệnh Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 令 (lệnh)Hán Việtlạc lệnhCấu tạo落 + 令 · lạc + lệnh nghĩa thành phần: lạc + lệnh Nghĩa EngCihui 落令 uòlìng* v.p. be out of season