落體

luò tǐ lạc thể

Hán Việt: lạc thể · Pinyin: luò tǐ

Tổng quan

vật rơi: vật thể rơi

Cấu tạo: (lạc) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật rơi: vật thể rơi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因受重力作用由空中落下的物体:自由~运动。

Eng

  • Cihui 落體 uòtǐ n. <phy.> falling body

ja

  • JMdict falling body