落來

luò lái lạc lai

Hán Việt: lạc lai · Pinyin: luò lái

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rạc rời 落來 ◎ Phiên khác: lạc lài (TVG, ĐDA, Schneider, VVK, PL), lạc lài: thư buộc ở chân nhạn đu đưa trong gió (BVN). Nay đề xuất. tt. Như rời rạc, rơi rác. “rạc rời: bời rời, rời rợt, rã rời”. Ss một số cặp đảo âm như: thơ rơ/ rơ thơ, ngẩn ngơ/ ngơ ngẩn. Thư nhạn rạc rời khi gi…