落俐 lạc lị Hán Việt: lạc lị Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 俐 (lị)Hán Việtlạc lịCấu tạo落 + 俐 · lạc + lị nghĩa thành phần: lạc + lị Nghĩa EngCihui 落俐 àolì s.v. <topo.> capable; able to do things