落入 luò rù · lạc nhập Hán Việt: lạc nhập · Pinyin: luò rù Tổng quan rơi vào Cấu tạo: 落 (lạc) + 入 (nhập)Pinyinluò rùHán Việtlạc nhậpCấu tạo落 + 入 · lạc + nhập nghĩa thành phần: lạc + nhập Nghĩa ViệtCihui rơi vàoEngCC-CEDICT to fall intoCihui to fall into