落力

luò lì lạc lực

Hán Việt: lạc lực · Pinyin: luò lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 着力,用力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.着力,用力。