落句 luò jù · lạc cú Hán Việt: lạc cú · Pinyin: luò jù Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 句 (cú)Pinyinluò jùHán Việtlạc cúCấu tạo落 + 句 · lạc + cú nghĩa thành phần: lạc + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 律诗的尾联句子。Tân Hoa Tự Điển 1.律诗的尾联句子。