落臺

luò tái lạc thai

Hán Việt: lạc thai · Pinyin: luò tái

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹了结; 指卸去公职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹了结。 2.指卸去公职。